Energizer Energy E500S

  • Giới thiệu năm 2018, Tháng 8
    Nặng 127g, Dày 8.6mm
    Android 8.0
    Bộ nhớ 8GB, microSDXC
    Hãng : ENERGIZER
  • 5.0″
    480×854 pixels
  • 8MP
    720p
  • 1GB RAM
    MT6737M
  • 2000mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G 1, 3, 7, 8, 20, 28
Tốc độ HSPA 42.2/11.5 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E500S - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2018, Tháng 8
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2018, Tháng 8
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E500S - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 139.8 x 71.5 x 8.6 mm (5.50 x 2.81 x 0.34 in)
Trọng lượng 127 g (4.48 oz)
SIMi Hybrid 2 SIM (Micro-SIM/Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E500S - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại TFT
Kích thước 5.0 inches, 68.9 cm2 (~68.9% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 480 x 854 pixels, tỉ lệ 16:9 (~196 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E500S - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 8.0 (Oreo)
Chipseti Mediatek MT6737M (28 nm)
Chip xử lý (CPU)i Bốn nhân 1.1 GHz Cortex-A53
Chip đồ họa (GPU)i Mali-T720MP2
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E500S - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (sử dụng chung khe cắm SIM)
Bộ nhớ trong 8GB 1GB RAM
eMMC 5.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E500S - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 8 MP
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng 720p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E500S - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 5 MP
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E500S - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E500S - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n
Bluetoothi 4.0, A2DP, LE
Định vị GPS
NFCi Không
Đài radio Đài FM
USBi microUSB 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E500S - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E500S - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 2000 mAh, có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 200 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 12 giờ (3G)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E500S - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black
Giá bán Khoảng (100 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E500S - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[Energizer_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Energizer E2

Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 474.3g, 13.9mmĐiện thoại phổ thôngThẻ nhớ microSDBrand: 1.77″ 128×160 pixels 0.1MP   Spreadtrum SC6531E 800mAh Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ…
Xem tiếp

Energizer Ultimate U620S Pop

Bộ nhớ Dày 10.3mmAndroid 9.0128GB, microSDXCBrand: 6.2″ 1080×2280 pixels 12MP 1080p 6GB RAM Helio P70 3200mAh Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ…
Xem tiếp

Energizer Energy E20

Giới thiệu năm 2017, Dày Tháng 1192g, 18.2mmĐiện thoại phổ thôngThẻ nhớ microSDHCBrand: 2.4″ 240×320 pixels 3MP Không có chức năng quay phim   1000mAh Li-Ioni Thông số Mạng…
Xem tiếp

Energizer Hardcase H10

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2019, Dày Tháng 480g, 15mmĐiện thoại phổ thông64MB 32MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 1.8″ 128×160 pixels 0.3MP 32MB RAM MT6261A…
Xem tiếp

Energizer Hard Case G5

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Q413.7mmAndroid 11128GB, microSDXCBrand: 6.3″ 1080×2340 pixels 48MP 1080p 6GB RAM Dimensity 800U 5000mAh Li-Poi…
Xem tiếp

Energizer Energy E12

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2019, Dày Tháng 691g, 15mmĐiện thoại phổ thông4MB 4MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 1.8″ 128×160 pixels 0.3MP 4MB RAM Spreadtrum…