Energizer Energy E10+

  • Giới thiệu năm 2018, Tháng 7
    Nặng 69g, Dày 14.3mm
    Điện thoại phổ thông
    Bộ nhớ 4MB 4MB RAM, Thẻ nhớ microSDHC
    Hãng : ENERGIZER
  • 1.8″
    128×160 pixels
  • 0.3MP
    Không có chức năng quay phim
  • 4MB RAM
    MT6261D
  • 1000mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
GPRS Class 12
EDGE Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E10+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2018, Tháng 7
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2018, Tháng 7
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E10+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 110 x 47 x 14.3 mm (4.33 x 1.85 x 0.56 in)
Trọng lượng 69 g (2.43 oz)
SIMi 2 SIM (Mini-SIM, Chế độ chờ kép)
Đèn pin
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E10+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại TFT, 256K màu
Kích thước 1.8 inches, 10.2 cm2 (~19.7% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 128 x 160 pixels (~114 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E10+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Chipseti Mediatek MT6261D
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E10+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC
Danh bạ
Ghi âm cuộc gọi
Bộ nhớ trong 4MB 4MB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E10+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn VGA
Tính năng Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E10+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn VGA
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E10+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E10+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Không
Bluetoothi 3.0
Định vị Không
NFCi Không
Đài radio Đài FM
USBi microUSB 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E10+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến
Nhắn tin SMS
Games Không
Java Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E10+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 1000 mAh, có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 125 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 7 giờ (3G)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E10+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black
Chỉ số SAR 0.60 W/kg (đầu) 0.95 W/kg (thân máy)
Giá bán Khoảng (10 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E10+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[Energizer_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Energizer Energy E241

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2019, Dày Tháng 972g, 14.5mmKaiOS 2.5.1512MB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 2.4″ 240×320 pixels 0.3MP 512MB RAM Spreadtrum…
Xem tiếp

Energizer Ultimate U710S

Bộ nhớ Dày 9.2mmAndroid 9.032GB, microSDXCBrand: 7.12″ 1080×2244 pixels 13MP 1080p 3GB RAM Helio P23 6000mAh Li-Poi Thông số Mạng Công nghệ…
Xem tiếp

Energizer E2

Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 474.3g, 13.9mmĐiện thoại phổ thôngThẻ nhớ microSDBrand: 1.77″ 128×160 pixels 0.1MP   Spreadtrum SC6531E 800mAh Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ…
Xem tiếp

Energizer Hardcase H591S

Bộ nhớ 260g, Dày 12.2mmAndroid 8.164GB, microSDHCBrand: 5.99″ 1080×1920 pixels 16MP 1080p 6GB RAM Helio P23 5800mAh Li-Ioni Thông số Mạng…
Xem tiếp

Energizer Power Max P490

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2018, Dày Tháng 8139g, 12mmAndroid 8.08GB, microSDHCBrand: 4.95″ 480×960 pixels 8MP 720p 1GB RAM MT6580M 4000mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

Energizer Energy E551S

Bộ nhớ Android 8.0 Oreo8GB, microSDXCBrand: 5.5″ 480×854 pixels 8MP 720p 1GB RAM MT6737M 2500mAh Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ GSM…