Energizer Energy E10

  • Giới thiệu năm 2017, Tháng 9
    Nặng 69g, Dày 14.3mm
    Điện thoại phổ thông
    Thẻ nhớ microSDHC
    Hãng : ENERGIZER
  • 1.8″
    128×160 pixels
  • 0.3MP
    Không có chức năng quay phim
  •  
  • 1000mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
GPRS
EDGE Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2017, Tháng 9
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2017, Tháng 9
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 110 x 47 x 14.3 mm (4.33 x 1.85 x 0.56 in)
Trọng lượng 69 g (2.43 oz)
SIMi Hybrid 2 SIM (Mini-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại TFT, 256K màu
Kích thước 1.8 inches, 10.2 cm2 (~19.7% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 128 x 160 pixels (~114 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC (sử dụng chung khe cắm SIM)
Danh bạ
Ghi âm cuộc gọi
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn VGA
Tính năng Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Không
Bluetoothi 2.0
Định vị Không
NFCi Không
Đài radio Đài FM
USBi microUSB 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến
Nhắn tin SMS
Games Không
Java Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 1000 mAh, có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 250 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 8 giờ (3G)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, White
Chỉ số SAR 0.60 W/kg (đầu) 0.95 W/kg (thân máy)
Giá bán Khoảng (10 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy E10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[Energizer_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Energizer Energy E12

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2019, Dày Tháng 691g, 15mmĐiện thoại phổ thông4MB 4MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 1.8″ 128×160 pixels 0.3MP 4MB RAM Spreadtrum…
Xem tiếp

Energizer Energy E401

Bộ nhớ Android 8.0 Oreo8GB, microSDHCBrand: 4.0″ 480×854 pixels 5MP 720p 1GB RAM MT6580M 2000mAh Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ GSM…
Xem tiếp

Energizer Hard Case G5

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Q413.7mmAndroid 11128GB, microSDXCBrand: 6.3″ 1080×2340 pixels 48MP 1080p 6GB RAM Dimensity 800U 5000mAh Li-Poi…
Xem tiếp

Energizer Ultimate U570S

Bộ nhớ Dày 8.6mmAndroid 9.032GB, microSDXCBrand: 5.7″ 720×1520 pixels 16MP 1080p 4GB RAM Helio A22 3000mAh Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ…
Xem tiếp

Energizer Ultimate U650S

Bộ nhớ Dày 8.2mmAndroid 9.0128GB, microSDXCBrand: 6.5″ 720×1480 pixels 16MP 1080p 4GB RAM Helio P22 3500mAh Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ…
Xem tiếp

Energizer Hardcase H280S

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 1256g, 16.5mmKaiOS 2.5.34GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDXCBrand: 2.8″ 240×320 pixels 2MP 512MB RAM Spreadtrum…