Energizer Energy 100 (2017)

  • Giới thiệu năm 2017, Tháng 6
    Nặng 112g, Dày 15mm
    Điện thoại phổ thông
    Thẻ nhớ microSDHC
    Hãng : ENERGIZER
  • 2.4″
    240×320 pixels
  • 3MP
    Không có chức năng quay phim
  •  
  • 1500mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
GPRS
EDGE Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy 100 (2017) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2017, Tháng 6
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2017, Tháng 6
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy 100 (2017) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 129 x 63 x 15 mm (5.08 x 2.48 x 0.59 in)
Trọng lượng 112 g (3.95 oz)
SIMi Hybrid 2 SIM (Mini-SIM, Chế độ chờ kép)
IP54, bụi and chống nước
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy 100 (2017) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại TFT, 65K màu
Kích thước 2.4 inches, 17.8 cm2 (~21.9% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 240 x 320 pixels, tỉ lệ 4:3 (~167 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy 100 (2017) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC (sử dụng chung khe cắm SIM)
Danh bạ
Ghi âm cuộc gọi
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy 100 (2017) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn VGA
Tính năng Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy 100 (2017) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy 100 (2017) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy 100 (2017) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Không
Bluetoothi 2.1, A2DP
Định vị Không
NFCi Không
Đài radio Đài FM
USBi microUSB 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy 100 (2017) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến
Nhắn tin SMS
Games Không
Java
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy 100 (2017) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 1500 mAh, có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 300 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 11 giờ (3G)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy 100 (2017) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black
Chỉ số SAR 0.27 W/kg (đầu) 0.54 W/kg (thân máy)
Giá bán Khoảng (50 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer Energy 100 (2017) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[Energizer_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Energizer E282SC

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 12101g, 18.5mmKaiOS 2.5.34GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 2.8″ 240×320 pixels 2MP 512MB RAM MT6731…
Xem tiếp

Energizer E242s

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 4g, 13mmKaiOS 2.5.34GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 2.4″ 240×320 pixels 0.3MP 512MB RAM…
Xem tiếp

Energizer Energy S500E

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017, Dày Tháng 12167g, 8.9mmAndroid 6.08GB, microSDXCBrand: 5.0″ 480×854 pixels 5MP 480p 1GB RAM MT6580 2000mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

Energizer E2

Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 474.3g, 13.9mmĐiện thoại phổ thôngThẻ nhớ microSDBrand: 1.77″ 128×160 pixels 0.1MP   Spreadtrum SC6531E 800mAh Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ…
Xem tiếp

Energizer Energy E520 LTE

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017, Dày Tháng 9206g, 11.1mmAndroid 6.016GB, microSDHCBrand: 5.2″ 720×1280 pixels 13MP 1080p 2GB RAM MT6737 4000mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

Energizer Energy E401

Bộ nhớ Android 8.0 Oreo8GB, microSDHCBrand: 4.0″ 480×854 pixels 5MP 720p 1GB RAM MT6580M 2000mAh Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ GSM…