Energizer E4

  • Giới thiệu năm 2022, Tháng 8
    Nặng 65g, Dày 13.5mm
    Điện thoại phổ thông
    Bộ nhớ 4MB, Thẻ nhớ microSDHC
    Hãng : ENERGIZER
  • 1.77″
    128×160 pixels
  • 0.1MP
  • 512MB RAM
    Unisoc SC6531DA
  • 1000mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G N/A
Băng tần 4G N/A
Tốc độ Không
GPRS
EDGE Không
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer E4 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2022, Tháng 6
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2022, Tháng 8
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer E4 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 115 x 46 x 13.5 mm (4.53 x 1.81 x 0.53 in)
Trọng lượng 65 g (2.29 oz)
SIMi 2 SIM (Mini-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer E4 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại TFT
Kích thước 1.77 inches, 9.9 cm2 (~18.6% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 128 x 160 pixels (~116 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer E4 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Chipseti Unisoc SC6531DA
Chip xử lý (CPU)i 312 MHz
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer E4 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC
Danh bạ
Ghi âm cuộc gọi
Bộ nhớ trong 4MB
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer E4 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn QVGA
Tính năng
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer E4 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer E4 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer E4 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Không
Bluetoothi 2.0
Định vị Không
NFCi Không
Đài radio Đài FM
USBi microUSB
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer E4 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Không
Nhắn tin SMS
Games
Java Không
SOS feature
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer E4 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 1000 mAh, có thể tháo rời
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer E4 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, Blue, Red, Gold, Silver
Giá bán Khoảng (10 * 23000) VNĐ
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Energizer E4 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[Energizer_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Energizer Ultimate U620S

Bộ nhớ Dày 8.3mmAndroid 9.064GB, microSDXCBrand: 6.2″ 720×1520 pixels 16MP 1080p 4GB RAM Helio P35 4000mAh Li-Poi Thông số Mạng Công nghệ…
Xem tiếp

Energizer Hardcase H280S

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 1256g, 16.5mmKaiOS 2.5.34GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDXCBrand: 2.8″ 240×320 pixels 2MP 512MB RAM Spreadtrum…
Xem tiếp

Energizer Energy E10

Giới thiệu năm 2017, Dày Tháng 969g, 14.3mmĐiện thoại phổ thôngThẻ nhớ microSDHCBrand: 1.8″ 128×160 pixels 0.3MP Không có chức năng quay phim   1000mAh Li-Ioni Thông số Mạng…
Xem tiếp

Energizer Power Max P490

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2018, Dày Tháng 8139g, 12mmAndroid 8.08GB, microSDHCBrand: 4.95″ 480×960 pixels 8MP 720p 1GB RAM MT6580M 4000mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

Energizer Energy E500S

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2018, Dày Tháng 8127g, 8.6mmAndroid 8.08GB, microSDXCBrand: 5.0″ 480×854 pixels 8MP 720p 1GB RAM MT6737M 2000mAh Li-Ioni…