Cat S53

  • Giới thiệu năm 2022, Tháng 7
    Nặng 320g, Dày 16mm
    Android 11
    Bộ nhớ 128GB, microSDXC
    Hãng : CAT
  • 6.5″
    720×1600 pixels
  • 48MP
    1080p
  • 6GB RAM
    Snapdragon 480 5G
  • 5500mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 66
Băng tần 5G 1, 2, 3, 5, 7, 8, 28, 41, 66, 77, 78
Tốc độ HSPA, LTE
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Cat S53 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2022, Tháng 7
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2022, Tháng 7
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Cat S53 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 171 x 81 x 16 mm (6.73 x 3.19 x 0.63 in)
Trọng lượng 320 g (11.29 oz)
SIMi Hybrid 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
IP68/IP69K chống bụi/chống nước (lên đến 1.5m cho 35 phút)
Khả năng chống rơi xuống bê tông từ độ cao up to 1.8m
Tiêu chuẩn MIL-STD-810H
Đèn pin riêng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Cat S53 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 6.5 inches, 102.0 cm2 (~73.6% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 720 x 1600 pixels, tỉ lệ 20:9 (~270 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Cat S53 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 11
Chipseti Qualcomm SM4350 Snapdragon 480 5G (8 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám (2×2.0 GHz Kryo 460 & 6×1.8 GHz Kryo 460)
Chip đồ họa (GPU)i Adreno 619
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Cat S53 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (sử dụng chung khe cắm SIM)
Bộ nhớ trong 128GB 6GB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Cat S53 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau 2 Camera 48 MP, f/1.8, (góc rộng)
2 MP, (Siêu cận (Macro))
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Cat S53 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 16 MP, f/2.0
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Cat S53 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Cat S53 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, WiFi băng tần kép
Bluetoothi 5.1, A2DP, LE
Định vị GPS
NFCi
Đài radio Không
USBi USB Type-C 3.0, USB OTG
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Cat S53 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn phía sau), Gia tốc kế
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Cat S53 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 5500 mAh, không thể tháo rời
Sạc Không dây
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Cat S53 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black
Giá bán Khoảng (530 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Cat S53 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[Cat_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Cat S40

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 8185g, 12.5mmAndroid 5.116GB, microSDXCBrand: 4.7″ 540×960 pixels 8MP 1080p 1GB RAM Snapdragon 210 3000mAh…
Xem tiếp

Cat S42 H+

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 4g, 12.7mmAndroid 10, dự kiến cập nhật lên Android 1132GB, microSDXCBrand: 5.5″ 720×1440 pixels 13MP…
Xem tiếp

Cat B30

Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 6101g, 16mmĐiện thoại phổ thôngThẻ nhớ microSDHCBrand: 2.0″ 144×176 pixels 2MP Quay video   Spreadtrum 7701 1000mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

Cat S62 Pro

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 8g, 11.9mmAndroid 10128GB, microSDXCBrand: 5.7″ 1080×2160 pixels 12MP 1080p 6GB RAM Snapdragon 660…
Xem tiếp

Cat B25

Giới thiệu năm 2013161g, Dày 22mmĐiện thoại phổ thôngThẻ nhớ microSDHCBrand: 2.0″ 240×320 pixels 2MP Quay video   MT6235 1300mAh Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ…
Xem tiếp

Cat S75

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Q2 268g, 11.9mm Android 12 128GB, microSDXC 6.6″ 1080×2408 pixels 50MP 1080p 6GB…