BLU G50 Mega

  • Giới thiệu năm 2020, Tháng 11
    Nặng 190g, Dày 9.3mm
    Android 10
    Bộ nhớ 32GB, microSDXC
    Hãng : BLU
  • 6.5″
    720×1600 pixels
  • 12MP
    1080p
  • 2GB RAM
  • 4000mAh

For Hoa Kỳ

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G 2, 3, 4, 5, 7, 12, 17, 28
Tốc độ HSPA, LTE
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về BLU G50 Mega - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2020, Tháng 11
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2020, Tháng 11
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về BLU G50 Mega - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 156.1 x 72.5 x 9.3 mm (6.15 x 2.85 x 0.37 in)
Trọng lượng 190 g (6.70 oz)
SIMi 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về BLU G50 Mega - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 6.5 inches, 102.0 cm2 (~90.1% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 720 x 1600 pixels, tỉ lệ 20:9 (~270 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về BLU G50 Mega - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 10
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám 1.6 GHz Cortex-A55
Chip đồ họa (GPU)i IMG8322
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về BLU G50 Mega - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC
Bộ nhớ trong 32GB 2GB RAM
eMMC 5.1
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về BLU G50 Mega - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau 2 Camera 12 MP, f/2.2, 1.25µm, AF
12 MP, f/2.2, 1.25µm, AF
Đặc điểm Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về BLU G50 Mega - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 8 MP
Tính năng 720p@30fps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về BLU G50 Mega - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về BLU G50 Mega - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct
Bluetoothi 4.1, A2DP, LE
Định vị GPS
NFCi Không
Đài radio Đài FM
USBi USB Type-C 2.0
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về BLU G50 Mega - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn phía sau), Gia tốc kế, tiệm cận
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về BLU G50 Mega - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 4000 mAh, không thể tháo rời
Sạc 10W có dây
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về BLU G50 Mega - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, Blue, Red, Green
Giá bán Khoảng (100 * 23000) VNĐ
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về BLU G50 Mega - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

[BLU_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

BLU Studio X12

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 2g, 9mmAndroid 1032GB, microSDXCBrand: 6.0″ 480×960 pixels 8MP 720p 1GB RAM 3000mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

BLU Studio X5 Max

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 7202g, 8.9mmAndroid 1132GB, microSDXCBrand: 5.7″ 480×960 pixels 5MP 720p 2GB RAM 2700mAh Li-Ioni Thông số Mạng…
Xem tiếp

BLU G8

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2019, Dày Tháng 7181g, 9.6mmAndroid 9.064GB, microSDXCBrand: 6.3″ 720×1520 pixels 13MP 1080p 3GB RAM 4000mAh Li-Poi Thông số Mạng…
Xem tiếp

BLU Grand Energy

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017, Dày Tháng 1190g, 11mmAndroid 6.08GB, microSDHCBrand: 5.0″ 720×1280 pixels 5MP 1080p 1GB RAM MT6580 4000mAh Li-Poi…
Xem tiếp

BLU Grand 5.5 HD II

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017, Dày Tháng 11170g, 8.4mmAndroid 7.016GB, microSDXCBrand: 5.5″ 720×1280 pixels 13MP 1080p 1GB RAM MT6580 2800mAh Li-Poi…
Xem tiếp

BLU Studio M HD

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016, Dày Tháng 2150g, 8.9mmAndroid 5.116GB, microSDXCBrand: 5.0″ 720×1280 pixels 8MP 720p 1GB RAM 2000mAh Li-Poi Thông số Mạng…