Điện thoại Asus Zenfone 4 ZE554KL

  • Giới thiệu năm 2017, Tháng 10
    Nặng 165g, Dày 7.7mm
    Android 7.1.1, ZenUI 4
    Bộ nhớ 64GB, microSDXC
    Hãng : ASUS
  • 5.5″
    1080×1920 pixels
  • 12MP
    2160p
  • 4/6GB RAM
  • 3300mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1800 / 1900 / 2100
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 – Bắc Mỹ, Brazil
HSDPA 850 / 900 / 2100 – India, Indonesia
Băng tần 4G 1, 2, 3, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 28 – Bắc Mỹ, Brazil
1, 3, 5, 7, 8, 20, 40 – India, Indonesia
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (3CA) Cat12 600/150 Mbps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Asus Zenfone 4 ZE554KL - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2017, Tháng 8
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2017, Tháng 10
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Asus Zenfone 4 ZE554KL - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 155.4 x 75.2 x 7.7 mm (6.12 x 2.96 x 0.30 in)
Trọng lượng 165 g (5.82 oz)
Thiết kế Mặt trước kính (Kính cường lực Go-ri-la 5), mặt sau bằng kính (Kính cường lực Go-ri-la 5), khung nhôm
SIMi Hybrid 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Asus Zenfone 4 ZE554KL - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 5.5 inches, 83.4 cm2 (~71.4% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1080 x 1920 pixels, tỉ lệ 16:9 (~401 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính cường lực Go-ri-la 3
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Asus Zenfone 4 ZE554KL - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 7.1.1 (Nougat), ZenUI 4
Chipseti Qualcomm SDM630 Snapdragon 630 (14 nm)
Qualcomm SDM660 Snapdragon 660 (14 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám (4×2.2 GHz Cortex-A53 & 4×1.8 GHz Cortex A53)
Lõi tám (4×2.2 GHz Kryo 260 Gold & 4×1.8 GHz Kryo 260 Silver)
Chip đồ họa (GPU)i Adreno 508
Adreno 512
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Asus Zenfone 4 ZE554KL - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (sử dụng chung khe cắm SIM)
Bộ nhớ trong 64GB 4GB RAM, 64GB 6GB RAM
eMMC 5.1
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Asus Zenfone 4 ZE554KL - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau 2 Camera 12 MP, f/1.8, 25mm (góc rộng), 1/2.55″, 1.4µm, điểm ảnh kép PDAF, OIS
8 MP, 12mm (góc siêu rộng), 1/4.0″, 1.12µm, no AF
Đặc điểm Đèn flash hai tông màu LED kép, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 4K@30fps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Asus Zenfone 4 ZE554KL - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 8 MP, f/2.0, 24mm (góc rộng)
Đặc điểm Chế độ HDR (High Dynamic Range hay Dải tương phản rộng), chụp toàn cảnh
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Asus Zenfone 4 ZE554KL - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài , loa kép
Giắc cắm 3,5 mm
Âm thanh 24-bit/192kHz
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Asus Zenfone 4 ZE554KL - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct
Bluetoothi 5.0, A2DP, EDR, LE
Định vị GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
NFCi
Đài radio Đài FM
USBi USB Type-C 2.0, OTG
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Asus Zenfone 4 ZE554KL - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn phía trước), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Asus Zenfone 4 ZE554KL - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 3300 mAh, không thể tháo rời
Sạc 18W có dây
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Asus Zenfone 4 ZE554KL - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Moonlight white, Mint Green, Midnight Black
Models Z01KD, Z01KDA, Z01KS
Giá bán Khoảng (350 * 23000) VNĐ
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Asus Zenfone 4 ZE554KL - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Kiểm tra Hiệu năng AnTuTu: 86978 (v7)
GeekBench: 4145 (v4.4)
GFXBench: 5.3fps (ES 3.1 trên màn hình)
Camera Hình ảnh/Video
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Asus Zenfone 4 ZE554KL - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[Asus_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Máy tính bảng Asus PadFone X

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 7150g, 10mmAndroid 4.4.216GB, microSDXCBrand: 5.0″ 1080×1920 pixels 13MP 2160p 2GB RAM Snapdragon 800 2300mAh…
Xem tiếp

Điện thoại Asus Zenfone Go ZC451TG

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 12133.5g, 10.1mmAndroid 5.18GB, microSDXCBrand: 4.5″ 480×854 pixels 5MP 720p 1GB RAM MT6580M 1600mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

Điện thoại Asus Zenfone Pegasus 3

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016, Dày Tháng 6158.4g, 8.6mmAndroid 6.0.1, ZenUI16GB/32GB, microSDXCBrand: 5.2″ 720×1280 pixels 13MP 1080p 2/3GB RAM MT6737 4100mAh…