Archos Diamond


  • Nặng 166g, Dày 8.6mm
    Android 9.0
    Bộ nhớ 128GB, microSDXC
    Hãng : Archos
  • 6.39″
    1080×2340 pixels
  • 16MP
    1080p
  • 4GB RAM
    Helio P70
  • 3400mAh

Dành cho Châu âu

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G 1, 3, 7, 20, 28
Tốc độ HSPA, LTE-A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Archos Diamond - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2019, Tháng 2
Giới thiệu
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Archos Diamond - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 158.7 x 74.1 x 8.6 mm (6.25 x 2.92 x 0.34 in)
Trọng lượng 166 g (5.86 oz)
SIMi Hybrid 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Archos Diamond - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại AMOLED
Kích thước 6.39 inches, 100.2 cm2 (~85.2% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1080 x 2340 pixels, tỉ lệ 19.5:9 (~403 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Archos Diamond - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 9.0 (Pie)
Chipseti Mediatek MT6771 Helio P70 (12nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám (4×2.0 GHz Cortex-A73 & 4×2.0 GHz Cortex-A53)
Chip đồ họa (GPU)i Mali-G72 MP3
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Archos Diamond - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (sử dụng chung khe cắm SIM)
Bộ nhớ trong 128GB 4GB RAM
eMMC 5.1
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Archos Diamond - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau 2 Camera 16 MP, f/1.8, 1/2.8″, 1.12µm, PDAF
5 MP, f/2.2, (chiều sâu)
Đặc điểm Dual-Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Archos Diamond - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn Camera bật lên (thò thụt) 8 MP, f/2.0, 1/4″, 1.12µm
Đặc điểm Chế độ HDR (High Dynamic Range hay Dải tương phản rộng)
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Archos Diamond - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Archos Diamond - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct
Bluetoothi 4.2, A2DP, LE
Định vị GPS, GLONASS, BDS
NFCi
Đài radio Không
USBi USB Type-C 2.0, USB OTG
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Archos Diamond - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (dưới màn hình, quang học), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Archos Diamond - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 3400 mAh, không thể tháo rời
Sạc 18W có dây
Không dây
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Archos Diamond - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Dark Blue
Giá bán Khoảng (300 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Archos Diamond - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

[Archos_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Archos 45 Helium 4G

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014140g, Dày 9.8mmAndroid 4.38GB, microSDHCBrand: 4.5″ 480×800 pixels 5MP 1080p 1GB RAM Snapdragon 400 1850mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

Archos 50b Helium 4G

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 12160g, 9mmAndroid 4.4.48GB, microSDXCBrand: 5.0″ 720×1280 pixels 8MP 1080p 1GB RAM Snapdragon 410 2000mAh…
Xem tiếp

Archos 50 Platinum

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013160.2g, Dày 8.9mmAndroid 4.1.24GB 1GB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 5.0″ 540×960 pixels 8MP 720p 1GB RAM Snapdragon…
Xem tiếp

Archos Diamond Alpha

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017, Dày Tháng 7155g, 7.5mmAndroid 6.064GB, microSDXCBrand: 5.2″ 1080×1920 pixels 13MP 2160p 4GB RAM Snapdragon 652 2950mAh…
Xem tiếp

Archos Oxygen 57

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2019, Dày Tháng 5150g, 9.3mmAndroid 9.032GB, microSDBrand: 5.71″ 720×1520 pixels 8MP 1080p 3GB RAM Unisoc SC9863 2800mAh…
Xem tiếp

Archos 45 Platinum

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013150g, Dày 9.2mmAndroid 4.1.24GB 1GB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.5″ 540×960 pixels 5MP 720p 1GB RAM Snapdragon…