Điện thoại Apple iPhone SE (2020)

  • Giới thiệu năm 2020, Tháng 4
    Nặng 148g, Dày 7.3mm
    iOS 13, cập nhật lên iOS 16.2
    Bộ nhớ 64GB/128GB/256GB, không có thẻ nhớ
    Hãng : APPLE
  • 4.7″
    750×1334 pixels
  • 12MP
    2160p
  • 3GB RAM
    Apple A13 Bionic
  • 1821mAh

Các phiên bản:
A2296 (Thị trường toàn cầu)
A2275 (Hoa Kỳ, Canada, Puerto Rico, U.S. Virgin Islands)
A2298 (China)
Còn được biết đến với tên gọi: Apple iPhone SE2, Apple iPhone SE (Thế hệ thứ 2)

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM / CDMA /HSPA / EVDO / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
CDMA 800 / 1900
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
CDMA2000 1xEV-DO
Băng tần 4G 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 11, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 21, 25, 26, 28, 29, 30, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 46, 48, 66 – A2296
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 14, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 29, 30, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 46, 48, 66, 71 – A2275, A2298
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (5CA) Cat16 1024/150 Mbps, EV-DO Rev.A 3.1 Mbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Apple iPhone SE (2020) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2020, Tháng 4
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2020, Tháng 4
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Apple iPhone SE (2020) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 138.4 x 67.3 x 7.3 mm (5.45 x 2.65 x 0.29 in)
Trọng lượng 148 g (5.22 oz)
Thiết kế Mặt trước kính, mặt sau bằng kính, khung nhôm
SIMi Nano-SIM và eSIM
Chống bụi/chống nước với chuẩn IP67 (lên đến 1m cho 30 phút)
Apple Pay (Chứng nhận Visa, MasterCard, AMEX)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Apple iPhone SE (2020) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại Retina IPS LCD, độ sáng màn hình 625 (typ)
Kích thước 4.7 inches, 60.9 cm2 (~65.4% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 750 x 1334 pixels, tỉ lệ 16:9 (~326 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính cường lực Ion
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Apple iPhone SE (2020) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành iOS 13, có thể cập nhật lên iOS 16.2
Chipseti Apple A13 Bionic (7 nm+)
Chip xử lý (CPU)i Hexa-core (2×2.65 GHz Lightning + 4×1.8 GHz Thunder)
Chip đồ họa (GPU)i Apple GPU (đồ họa 4 nhân)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Apple iPhone SE (2020) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ Không
Bộ nhớ trong 64GB 3GB RAM, 128GB 3GB RAM, 256GB 3GB RAM
NVMe
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Apple iPhone SE (2020) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 12 MP, f/1.8 (góc rộng), PDAF, OIS
Đặc điểm Đèn flash hai tông màu LED kép, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, OIS, ghi âm với âm thanh stereo.
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Apple iPhone SE (2020) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 7 MP, f/2.2
Đặc điểm Chế độ HDR (High Dynamic Range hay Dải tương phản rộng)
Tính năng 1080p@30fps; con quay hồi chuyển-EIS
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Apple iPhone SE (2020) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài - âm thanh stereo
Giắc cắm 3,5 mm Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Apple iPhone SE (2020) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, WiFi băng tần kép, hotspot
Bluetoothi 5.0, A2DP, LE
Định vị GPS, GLONASS
NFCi
Đài radio Không
USBi Lightning, USB 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Apple iPhone SE (2020) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn phía trước), Gia tốc kế, tiệm cận, con quay hồi chuyển, la bàn, áp kế
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Apple iPhone SE (2020) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 1821 mAh, không thể tháo rời (6.91 Wh)
Sạc 18W có dây, 50% in 30 min (theo nhà sản xuất)
7.5W không dây (Qi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Apple iPhone SE (2020) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, White, Red
Models A2275, A2296, A2298, iPhone12,8
Chỉ số SAR 1.17 W/kg (đầu) 1.16 W/kg (thân máy)
Chỉ số SAR ở Châu Âu 0.98 W/kg (đầu) 0.99 W/kg (thân máy)
Giá bán $ 144.99 / € 218.00 / £ 279.99
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Apple iPhone SE (2020) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Kiểm tra Hiệu năng AnTuTu: 462253 (v8)
GeekBench: 3237 (v5.1)
Thông số Màn hình Độ tương phản: 1544:1 (trên danh nghĩa)
Camera Hình ảnh/Video
Loa ngoài -24.1 LUFS (Rất tốt)
Tuổi thọ Pin
Đánh giá sức chịu đựng 59 giờ

Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Apple iPhone SE (2020) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls noteapple

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Điện thoại Apple iPhone XS Max

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2018, Dày Tháng 9g, 7.7mmiOS 12, cập nhật lên iOS 16.264GB/256GB/512GB, không có thẻ nhớBrand: 6.5″ 1242×2688 pixels…
Xem tiếp

Điện thoại Apple iPhone 5

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 9g, 7.6mmiOS 6, cập nhật lên iOS 10.3.416GB/32GB/64GB, không có thẻ nhớBrand: 4.0″ 640×1136 pixels…
Xem tiếp

Điện thoại Apple iPhone 12 Pro Max

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 11g, 7.4mmiOS 14.1, cập nhật lên iOS 16.2128GB/256GB/512GB, không có thẻ nhớBrand: 6.7″ 1284×2778 pixels…
Xem tiếp

Điện thoại Apple iPhone 13

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 9g, 7.7mmiOS 15, cập nhật lên iOS 16.2128GB/256GB/512GB, không có thẻ nhớBrand: 6.1″ 1170×2532 pixels…