Xem tiếp

Toshiba Excite Go

Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 7354.4g, 10.9mmAndroid 4.4.28GB bộ nhớ, microSDXC 7.0″ 600×1024 pixels 0.3MP Quay video 1GB RAM Intel Atom…
Xem tiếp

Toshiba Excite 7c AT7-B8

Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 2354.4g, 10.9mmAndroid 4.2.28GB bộ nhớ, microSD 7.0″ 600×1024 pixels 0.3MP Quay video 1GB RAM Rockchip RK3168…
Xem tiếp

Toshiba Excite Pro

Giới thiệu năm 2013, Dày Tháng 7630.5g, 10.2mmAndroid 4.2.1, upgradаble to 4.332GB bộ nhớ, microSDHC 10.1″ 2560×1600 pixels 8MP Quay video 2GB…
Xem tiếp

Toshiba Excite Write

Giới thiệu năm 2013, Dày Tháng 7671.3g, 10.2mmAndroid 4.2.132GB bộ nhớ, microSDHC 10.1″ 2560×1600 pixels 8MP Quay video 2GB RAM Nvidia Tegra…
Xem tiếp

Toshiba Excite 7.7 AT275

Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 7332g, 7.8mmAndroid 4.016GB/32GB/64GB bộ nhớ, microSDHC 7.7″ 1280×800 pixels 5MP 720p 1GB RAM Nvidia Tegra 3…
Xem tiếp

Toshiba Excite AT200

Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 1558g, 7.7mmAndroid 3.216GB/32GB bộ nhớ, microSDHC 10.1″ 1280×800 pixels 5MP 720p 1GB RAM TI OMAP 4430…
Xem tiếp

Toshiba Thrive 7

Giới thiệu năm 2011, Dày Tháng 12400g, 11.9mmAndroid 3.216GB/32GB bộ nhớ, microSDHC 7.0″ 1280×800 pixels 5MP 720p 1GB RAM Nvidia Tegra 2…
Xem tiếp

Toshiba TS608

Giới thiệu năm 2006, Dày Tháng 681g, 9.9mmĐiện thoại phổ thông8MB bộ nhớ, Thẻ nhớ microSD 1.93″ 176×220 pixels 1.3MP Quay video     Li-Ioni…
Xem tiếp

Toshiba Windows Phone IS12T

Giới thiệu năm 2011, Dày Q3113g, 10.6mmMicrosoft Windows Phone 7.5 Mango32GB bộ nhớ, không có thẻ nhớ 3.7″ 480×800 pixels 13MP Video…
Xem tiếp

Toshiba TX62

Giới thiệu năm 2006, Dày Tháng 6121g, 23mmĐiện thoại phổ thông40MB bộ nhớ, Thẻ miniSD 2.0″ 240×320 pixels 1.3MP Quay video     Li-Ioni…
Xem tiếp

Toshiba Thrive

Giới thiệu năm 2011, Dày Tháng 7725g, 16mmAndroid 3.0, up to 3.28GB/16GB/32GB bộ nhớ, SD 10.1″ 1280×800 pixels 5MP Quay video 1GB…
Xem tiếp

Toshiba 904T

Giới thiệu năm 2006, Dày Tháng 3146g, 26mmĐiện thoại phổ thôngThẻ miniSD 2.4″ 240×320 pixels 3MP Quay video   720mAh Li-Ioni Vodafone exclusive…
Xem tiếp

Toshiba K01

Giới thiệu năm 2010, Dày Tháng 4158g, 12.9mmMicrosoft Windows Mobile 6.5 Professional256MB RAM bộ nhớ, Thẻ nhớ microSDHC 4.1″ 480×800 pixels 3MP 480p…
Xem tiếp

Toshiba 903T

Giới thiệu năm 2005, Dày Tháng 9149g, 25mmĐiện thoại phổ thôngSD slot 2.4″ 240×320 pixels 2MP 240p   720mAh Li-Ioni Vodafone exclusive Thông số Mạng…
Xem tiếp

Toshiba TG02

Giới thiệu năm 2010, Dày Tháng 2119g, 9.9mmMicrosoft Windows Mobile 6.5 Professional256MB RAM bộ nhớ, Thẻ nhớ microSDHC 4.1″ 480×800 pixels 3MP 480p…