Nokia Lumia 820

  • Giới thiệu năm 2012, Tháng 11
    Nặng 160g, Dày 9.9mm
    Microsoft Windows Phone 8, cập nhật lên 8.1
    Bộ nhớ 8GB, microSDXC
    Hãng : NOKIA
  • 4.3″
    480×800 pixels
  • 8MP
    1080p
  • 1GB RAM
    Snapdragon S4 Plus
  • 1650mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G 1, 3, 7, 8, 20
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat3 100/50 Mbps
Giới thiệu Công bố 2012, Tháng 9. Giới thiệu năm 2012, Tháng 11
Giới thiệu N/A
Tổng thể Kích thước 123.8 x 68.5 x 9.9 mm, 83.5 cc (4.87 x 2.70 x 0.39 in)
Trọng lượng 160 g (5.64 oz)
SIMi Micro-SIM
Thông số Màn hình Loại AMOLED
Kích thước 4.3 inches, 52.6 cm2 (~62.1% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 480 x 800 pixels, tỉ lệ 5:3 (~217 mật độ điểm ảnh ppi)
Hiển thị ClearBlack của Nokia
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Microsoft Windows Phone 8, có thể cập nhật lên 8.1
Chipseti Qualcomm MSM8960 Snapdragon S4 Plus
Chip xử lý (CPU)i Lõi kép 1.5 GHz Krait
Chip đồ họa (GPU)i Adreno 225
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 8GB 1GB RAM
Camera sau Đơn 8 MP, AF
Đặc điểm Ống kính Carl-Zeiss, đèn flash LED kép
Tính năng 1080p@30fps
Camera trước Đơn VGA
Tính năng
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct
Bluetoothi 4.0, A2DP, EDR, LE/ aptX sau khi cập nhật WP8 Denim
Định vị GPS, A-GPS, GLONASS
NFCi
Đài radio Đài FM
USBi microUSB 2.0
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
Thông số về Pin Loại Pin Pin Li-Ion dung lượng 1650 mAh có thể tháo rời (BP-5T)
Chế độ chờ Lên đến 330 giờ (2G) / Lên đến 330 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 14 giờ (2G) / Lên đến 8 giờ (3G)
Chơi nhạc Lên đến 55 giờ
Thông tin khác Màu sắc Black, Gray, Red, Yellow, White, Blue, Violet
Chỉ số SAR 1.37 W/kg (đầu) 0.71 W/kg (thân máy)
Chỉ số SAR ở Châu Âu 0.79 W/kg (đầu)
Giá bán Khoảng (170 * 23000) VNĐ
Kiểm tra Thông số Màn hình Độ tương phản: Vô cực (trên danh nghĩa) / 2.193:1 (ánh sáng mặt trời)
Camera Hình ảnh/Video
Loa ngoài Giọng nói 67dB / Tiếng ồn 66dB / Ring 70dB
Chất lượng âm thanh Tiếng ồn -82.2dB / Xuyên âm -81.4dB
Tuổi thọ Pin
Đánh giá sức chịu đựng 40 giờ

Download App cho Android tại đây

pls notenokia

0 Shares:
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Nokia 230

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 1291.8g, 10.9mmĐiện thoại phổ thông16MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 2.8″ 240×320 pixels 2MP 16MB RAM 1200mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

Nokia Lumia 638

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 12136g, 9.2mmMicrosoft Windows Phone 8.18GB, microSDXCBrand: 4.5″ 480×854 pixels 5MP Quay video 1GB RAM…
Xem tiếp

Nokia XR20

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 8g, 10.6mmAndroid 11, cập nhật lên Android 1364GB/128GB, microSDXCBrand: 6.67″ 1080×2400 pixels 48MP 1080p…
Xem tiếp

Nokia X71

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2019, Dày Tháng 4g, 8mmAndroid 9.0, Android One64GB/128GB, microSDXCBrand: 6.39″ 1080×2316 pixels 48MP 2160p 6GB RAM…
Xem tiếp

Nokia C20 Plus

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 6.7g, 9.4mmAndroid 1132GB, microSDXCBrand: 6.5″ 720×1600 pixels 8MP 720p 3GB RAM Unisoc SC9863A…
Xem tiếp

Nokia 1 Plus

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2019, Dày Tháng 2.4g, 8.6mmAndroid 9.0 Pie, cập nhật lên Android 108GB/16GB, microSDXCBrand: 5.45″ 480×960 pixels 8MP…