Loading

Samsung

Tại đây bạn có thể tìm thấy thông tin chi tiết về cấu hình, độ phân giải, thông tin về bộ xử lý, máy ảnh, khả năng kết nối và các thông số cũng như các đặc điểm khác của các dòng máy do hãng Samsung sản xuất. Ở Việt nam và trên toàn thế giới.

Samsung Galaxy Z Flip4 5G (SM-F7210)

Tháng Tám 11, 2022 |

Samsung Galaxy Z Flip4 5G (SM-F7210) – Thông số kỹ thuật THÔNG TIN CHUNG Model : Galaxy Z Flip4 5G cho China Mã số : SM-F7210 Loại thiết bị : Foldable Điện thoại Màu sắc : Bora Màu tím, Graphite, Màu hồng Gold, Màu xanh, Màu vàng, Màu trắng, Navy, Khaki, Màu đỏ Ngày thông báo : Tháng 8, 2022 Ngày xuất xưởng : Tháng 8, 2022 Hướng dẫn sử dụng : Tải về Samsung Galaxy Z Flip4 5G Hướng dẫn sử dụng Samsung FRP Bypass : Samsung Galaxy Z Flip4 5G FRP Lock Bypass Mở mạng : Unlock Galaxy Z Flip4 5G SM-F7210 ĐẶC ĐIỂM Kích thước : Unfolded: 71.9 x 165.2 x 6.9mm / Folded: 71.9 x 84.9 x 17.1mm (Hinge) – 15.9mm (Sagging) Trọng lượng : 187g Thẻ sim : Đơn / 2 sim Thẻ sim Kích cỡ : Nano-SIM (4FF) Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập…    read more 

Samsung Galaxy Watch5 (40mm) SM-R900

Tháng Tám 11, 2022 |

Samsung Galaxy Watch5 (40mm) SM-R900 – Thông số kỹ thuật THÔNG TIN CHUNG Model : Galaxy Watch5 (40mm) Mã số : SM-R900 Loại thiết bị : Thiết bị đeo tay Màu sắc : Graphite, Màu hồng Gold, Silver Ngày thông báo : Tháng 8, 2022 Ngày xuất xưởng : Tháng 8, 2022 Hướng dẫn sử dụng : Tải về Samsung Galaxy Watch5 Hướng dẫn sử dụng ĐẶC ĐIỂM Kích thước : 39.3 x 40.4 x 9.8 mm Trọng lượng : 28.7g Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) : 5ATM + IP68 / MIL-STD-810H HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành : Android Phiên bản : Android Wear OS 3.5, One UI Watch 4.5 MẠNG Hỗ trợ mạng : Màu xanhtooth and Wi-Fi only. MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) : Super AMOLED Kích cỡ (Hiển thị chính) : 1.2 inches Độ đậm của màu (Hiển thị chính) :…    read more 

Samsung Galaxy Watch5 4G (40mm) SM-R905F

Tháng Tám 11, 2022 |

Samsung Galaxy Watch5 4G (40mm) SM-R905F – Thông số kỹ thuật THÔNG TIN CHUNG Model : Galaxy Watch5 4G (40mm) Mã số : SM-R905F Loại thiết bị : Thiết bị đeo tay Màu sắc : Graphite, Màu hồng Gold, Silver Ngày thông báo : Tháng 8, 2022 Ngày xuất xưởng : Tháng 8, 2022 Hướng dẫn sử dụng : Tải về Samsung Galaxy Watch5 Hướng dẫn sử dụng ĐẶC ĐIỂM Kích thước : 39.3 x 40.4 x 9.8 mm Trọng lượng : 28.7g Thẻ sim : eSIM Thẻ sim Kích cỡ : eSIM Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) : 5ATM + IP68 / MIL-STD-810H HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành : Android Phiên bản : Android Wear OS 3.5, One UI Watch 4.5 MẠNG Hỗ trợ mạng : 3G / 4G LTE MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) : Super AMOLED Kích cỡ (Hiển thị chính)…    read more 

Samsung Galaxy Watch5 4G (40mm) SM-R905U

Tháng Tám 11, 2022 |

Samsung Galaxy Watch5 4G (40mm) SM-R905U – Thông số kỹ thuật THÔNG TIN CHUNG Model : Galaxy Watch5 4G (40mm) cho USA Market Mã số : SM-R905U Loại thiết bị : Thiết bị đeo tay Màu sắc : Graphite, Màu hồng Gold, Silver Ngày thông báo : Tháng 8, 2022 Ngày xuất xưởng : Tháng 8, 2022 Hướng dẫn sử dụng : Tải về Samsung Galaxy Watch5 Hướng dẫn sử dụng ĐẶC ĐIỂM Kích thước : 39.3 x 40.4 x 9.8 mm Trọng lượng : 28.7g Thẻ sim : eSIM Thẻ sim Kích cỡ : eSIM Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) : 5ATM + IP68 / MIL-STD-810H HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành : Android Phiên bản : Android Wear OS 3.5, One UI Watch 4.5 MẠNG Hỗ trợ mạng : 3G / 4G LTE MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) : Super AMOLED Kích cỡ…    read more 

Samsung Galaxy Watch5 Pro 4G (45mm) SM-R925F

Tháng Tám 11, 2022 |

Samsung Galaxy Watch5 Pro 4G (45mm) SM-R925F – Thông số kỹ thuật THÔNG TIN CHUNG Model : Galaxy Watch5 Pro 4G (45mm) Mã số : SM-R925F Loại thiết bị : Thiết bị đeo tay Màu sắc : Màu đen Titanium, Gray Titanium Ngày thông báo : Tháng 8, 2022 Ngày xuất xưởng : Tháng 8, 2022 Hướng dẫn sử dụng : Tải về Samsung Galaxy Watch5 Pro Hướng dẫn sử dụng ĐẶC ĐIỂM Kích thước : 45.4 x 45.4 x 10.5 mm Trọng lượng : 46.5g Thẻ sim : eSIM Thẻ sim Kích cỡ : eSIM Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) : 5ATM + IP68 / MIL-STD-810H HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành : Android Phiên bản : Android Wear OS 3.5, One UI Watch 4.5 MẠNG Hỗ trợ mạng : 3G / 4G LTE MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) : Super AMOLED Kích cỡ…    read more 

Samsung Galaxy Watch5 Pro (45mm) SM-R920

Tháng Tám 11, 2022 |

Samsung Galaxy Watch5 Pro (45mm) SM-R920 – Thông số kỹ thuật THÔNG TIN CHUNG Model : Galaxy Watch5 Pro (45mm) Mã số : SM-R920 Loại thiết bị : Thiết bị đeo tay Màu sắc : Màu đen Titanium, Gray Titanium Ngày thông báo : Tháng 8, 2022 Ngày xuất xưởng : Tháng 8, 2022 Hướng dẫn sử dụng : Tải về Samsung Galaxy Watch5 Pro Hướng dẫn sử dụng ĐẶC ĐIỂM Kích thước : 45.4 x 45.4 x 10.5 mm Trọng lượng : 46.5g Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) : 5ATM + IP68 / MIL-STD-810H HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành : Android Phiên bản : Android Wear OS 3.5, One UI Watch 4.5 MẠNG Hỗ trợ mạng : Màu xanhtooth and Wi-Fi only. MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) : Super AMOLED Kích cỡ (Hiển thị chính) : 1.4 inches Độ đậm của màu (Hiển…    read more 

Samsung Galaxy Watch5 Pro 4G (45mm) SM-R925U

Tháng Tám 11, 2022 |

Samsung Galaxy Watch5 Pro 4G (45mm) SM-R925U – Thông số kỹ thuật THÔNG TIN CHUNG Model : Galaxy Watch5 Pro 4G (45mm) cho USA Market Mã số : SM-R925U Loại thiết bị : Thiết bị đeo tay Màu sắc : Màu đen Titanium, Gray Titanium Ngày thông báo : Tháng 8, 2022 Ngày xuất xưởng : Tháng 8, 2022 Hướng dẫn sử dụng : Tải về Samsung Galaxy Watch5 Pro Hướng dẫn sử dụng ĐẶC ĐIỂM Kích thước : 45.4 x 45.4 x 10.5 mm Trọng lượng : 46.5g Thẻ sim : eSIM Thẻ sim Kích cỡ : eSIM Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) : 5ATM + IP68 / MIL-STD-810H HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành : Android Phiên bản : Android Wear OS 3.5, One UI Watch 4.5 MẠNG Hỗ trợ mạng : 3G / 4G LTE MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) : Super…    read more 

Samsung Galaxy Watch5 (44mm) SM-R910

Tháng Tám 11, 2022 |

Samsung Galaxy Watch5 (44mm) SM-R910 – Thông số kỹ thuật THÔNG TIN CHUNG Model : Galaxy Watch5 (44mm) Mã số : SM-R910 Loại thiết bị : Thiết bị đeo tay Màu sắc : Graphite, Silver, Sapphire Ngày thông báo : Tháng 8, 2022 Ngày xuất xưởng : Tháng 8, 2022 Hướng dẫn sử dụng : Tải về Samsung Galaxy Watch5 Hướng dẫn sử dụng ĐẶC ĐIỂM Kích thước : 44.4 x 43.3 x 9.8 mm Trọng lượng : 33.5g Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) : 5ATM + IP68 / MIL-STD-810H HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành : Android Phiên bản : Android Wear OS 3.5, One UI Watch 4.5 MẠNG Hỗ trợ mạng : Màu xanhtooth and Wi-Fi only. MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) : Super AMOLED Kích cỡ (Hiển thị chính) : 1.4 inches Độ đậm của màu (Hiển thị chính) : 16M Màu…    read more 

Samsung Galaxy Watch5 4G (44mm) SM-R915F

Tháng Tám 11, 2022 |

Samsung Galaxy Watch5 4G (44mm) SM-R915F – Thông số kỹ thuật THÔNG TIN CHUNG Model : Galaxy Watch5 4G (44mm) Mã số : SM-R915F Loại thiết bị : Thiết bị đeo tay Màu sắc : Graphite, Silver, Sapphire Ngày thông báo : Tháng 8, 2022 Ngày xuất xưởng : Tháng 8, 2022 Hướng dẫn sử dụng : Tải về Samsung Galaxy Watch5 Hướng dẫn sử dụng ĐẶC ĐIỂM Kích thước : 44.4 x 43.3 x 9.8 mm Trọng lượng : 33.5g Thẻ sim : eSIM Thẻ sim Kích cỡ : eSIM Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) : 5ATM + IP68 / MIL-STD-810H HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành : Android Phiên bản : Android Wear OS 3.5, One UI Watch 4.5 MẠNG Hỗ trợ mạng : 3G / 4G LTE MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) : Super AMOLED Kích cỡ (Hiển thị chính) : 1.4…    read more 

Samsung Galaxy Watch5 4G (44mm) SM-R915U

Tháng Tám 11, 2022 |

Samsung Galaxy Watch5 4G (44mm) SM-R915U – Thông số kỹ thuật THÔNG TIN CHUNG Model : Galaxy Watch5 4G (44mm) cho USA Market Mã số : SM-R915U Loại thiết bị : Thiết bị đeo tay Màu sắc : Graphite, Silver, Sapphire Ngày thông báo : Tháng 8, 2022 Ngày xuất xưởng : Tháng 8, 2022 Hướng dẫn sử dụng : Tải về Samsung Galaxy Watch5 Hướng dẫn sử dụng ĐẶC ĐIỂM Kích thước : 44.4 x 43.3 x 9.8 mm Trọng lượng : 33.5g Thẻ sim : eSIM Thẻ sim Kích cỡ : eSIM Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) : 5ATM + IP68 / MIL-STD-810H HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành : Android Phiên bản : Android Wear OS 3.5, One UI Watch 4.5 MẠNG Hỗ trợ mạng : 3G / 4G LTE MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) : Super AMOLED Kích cỡ (Hiển thị…    read more 

Samsung Galaxy Watch5 4G (44mm) SM-R9150

Tháng Tám 11, 2022 |

Samsung Galaxy Watch5 4G (44mm) SM-R9150 – Thông số kỹ thuật THÔNG TIN CHUNG Model : Galaxy Watch5 4G (44mm) cho China Mã số : SM-R9150 Loại thiết bị : Thiết bị đeo tay Màu sắc : Graphite, Silver, Sapphire Ngày thông báo : Tháng 8, 2022 Ngày xuất xưởng : Tháng 8, 2022 Hướng dẫn sử dụng : Tải về Samsung Galaxy Watch5 Hướng dẫn sử dụng ĐẶC ĐIỂM Kích thước : 44.4 x 43.3 x 9.8 mm Trọng lượng : 33.5g Thẻ sim : eSIM Thẻ sim Kích cỡ : eSIM Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) : 5ATM + IP68 / MIL-STD-810H HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành : Android Phiên bản : Android Wear OS 3.5, One UI Watch 4.5 MẠNG Hỗ trợ mạng : 3G / 4G LTE MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) : Super AMOLED Kích cỡ (Hiển thị chính)…    read more 

Samsung Galaxy A23 (SM-A235F)

Tháng Tám 8, 2022 |

Samsung Galaxy A23 (SM-A235F) – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model : Galaxy A23 Mã số : SM-A235F Loại thiết bị : Điện thoại Màu sắc : Màu đen, Màu trắng, Peach, Màu xanh Ngày thông báo : Tháng 3, 2022 Ngày xuất xưởng : Tháng 3, 2022 Hướng dẫn sử dụng : Tải về Samsung Galaxy A23 Hướng dẫn sử dụng Xóa tài khoản Google : Samsung Galaxy A23 FRP Lock Bypass Mở mạng, unlock : Unlock Galaxy A23 SM-A235F ĐẶC ĐIỂM Kích thước : 165.4 x 76.9 x 8.44mm Trọng lượng : 195g Thẻ sim : Đơn / 2 sim Thẻ sim Size : Nano-SIM (4FF) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành : Android Phiên bản : Android 12, One UI 4.1 MẠNG Hỗ trợ mạng : 2G, 3G, 4G / LTE MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) : TFT LCD Size…    read more 

Samsung Galaxy A23 (SM-A235M)

Tháng Tám 8, 2022 |

Samsung Galaxy A23 (SM-A235M) – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model : Galaxy A23 Mã số : SM-A235M Loại thiết bị : Điện thoại Màu sắc : Màu đen, Màu trắng, Peach, Màu xanh Ngày thông báo : Tháng 3, 2022 Ngày xuất xưởng : Tháng 3, 2022 Hướng dẫn sử dụng : Tải về Samsung Galaxy A23 Hướng dẫn sử dụng Xóa tài khoản Google : Samsung Galaxy A23 FRP Lock Bypass Mở mạng, unlock : Unlock Galaxy A23 SM-A235M ĐẶC ĐIỂM Kích thước : 165.4 x 76.9 x 8.44mm Trọng lượng : 195g Thẻ sim : Đơn / 2 sim Thẻ sim Size : Nano-SIM (4FF) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành : Android Phiên bản : Android 12, One UI 4.1 MẠNG Hỗ trợ mạng : 2G, 3G, 4G / LTE MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) : TFT LCD Size…    read more 

Samsung Galaxy A23 5G (SM-A236B)

Tháng Tám 8, 2022 |

Samsung Galaxy A23 5G (SM-A236B) – Thông số kỹ thuật THÔNG TIN CHUNG Model : Galaxy A23 5G Mã số : SM-A236B Loại thiết bị : Điện thoại Màu sắc : Màu đen, Màu trắng, Peach, Màu xanh Ngày thông báo : Tháng 8, 2022 Hướng dẫn sử dụng : Tải về Samsung Galaxy A23 5G Hướng dẫn sử dụng Samsung FRP Bypass : Samsung Galaxy A23 5G FRP Lock Bypass Mở mạng : Unlock Galaxy A23 5G SM-A236B ĐẶC ĐIỂM Kích thước : 165.4 x 76.9 x 8.4mm Trọng lượng : 197g Thẻ sim : Đơn / 2 sim Thẻ sim Kích cỡ : Nano-SIM (4FF) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành : Android Phiên bản : Android 12, One UI 4.1 MẠNG Hỗ trợ mạng : 2G, 3G, 4G / LTE, 5G MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) : PLS LCD Kích cỡ (Hiển thị chính) :…    read more 

Samsung Galaxy A33 5G (SM-A336N)

Tháng Tám 2, 2022 |

Samsung Galaxy A33 5G (SM-A336N) – Thông số kỹ thuật THÔNG TIN CHUNG Model : Galaxy A33 5G cho South Korea Mã số : SM-A336N Loại thiết bị : Điện thoại Màu sắc : Màu đen, Màu trắng, Màu xanh Ngày thông báo : Tháng 3, 2022 Ngày xuất xưởng : Tháng 7, 2022 Hướng dẫn sử dụng : Tải về Samsung Galaxy A33 5G Hướng dẫn sử dụng Samsung FRP Bypass : Samsung Galaxy A33 5G FRP Lock Bypass Mở mạng : Unlock Galaxy A33 5G SM-A336N ĐẶC ĐIỂM Kích thước : 74.0 x 159.7 x 8.1mm Trọng lượng : 186g Thẻ sim : Đơn Thẻ sim Thẻ sim Kích cỡ : Nano-SIM (4FF) Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) : IP67 Dust / Water Resistant (up to 1m cho 30 mins) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành : Android Phiên bản : Android 12 (One UI…    read more 

Samsung Galaxy A13 (SM-A135N)

Tháng Bảy 25, 2022 |

Samsung Galaxy A13 (SM-A135N) – Thông số kỹ thuật THÔNG TIN CHUNG Model : Galaxy A13 (4G) cho South Korea Mã số : SM-A135N Loại thiết bị : Điện thoại Màu sắc : Màu đen, Màu trắng Ngày thông báo : Tháng 7, 2022 Ngày xuất xưởng : Tháng 7, 2022 Hướng dẫn sử dụng : Tải về Samsung Galaxy A13 Hướng dẫn sử dụng Samsung FRP Bypass : Samsung Galaxy A13 4G FRP Lock Bypass Mở mạng : Unlock Galaxy A13 SM-A135N ĐẶC ĐIỂM Kích thước : 165.1 x 76.4 x 8.8 mm Trọng lượng : 195g Thẻ sim : Đơn SIM Thẻ sim Kích cỡ : Nano-SIM (4FF) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành : Android Phiên bản : Android 12, One UI 4.1 MẠNG Hỗ trợ mạng : 2G, 3G, 4G / LTE MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) : TFT LCD Kích cỡ (Hiển thị…    read more 

Samsung Galaxy M13 5G (SM-M136B)

Tháng Bảy 25, 2022 |

Samsung Galaxy M13 5G (SM-M136B) – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model : Galaxy M13 5G Mã số : SM-M136B Loại thiết bị : Điện thoại Màu sắc : Midnight Màu xanh, Aqua Màu xanh lá, Stardust Màu nâu Ngày thông báo : Tháng 7, 2022 Ngày xuất xưởng : Tháng 7, 2022 Hướng dẫn sử dụng : Tải về Samsung Galaxy M13 5G Hướng dẫn sử dụng Xóa tài khoản Google : Samsung Galaxy M13 5G FRP Lock Bypass Mở mạng, unlock : Unlock Galaxy M13 5G SM-M136B ĐẶC ĐIỂM Kích thước : 164.5 x 76.5 x 8.8mm Trọng lượng : 195g Thẻ sim : Đơn / 2 sim Thẻ sim Size : Nano-SIM (4FF) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành : Android Phiên bản : Android 12 (One UI Core 4) MẠNG Hỗ trợ mạng : 2G, 3G, 4G / LTE, 5G MÀN…    read more 

Samsung Galaxy S6 Canada (SM-G920W8)

Tháng Bảy 12, 2022 |

Samsung Galaxy S6 Canada (SM-G920W8) – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model Galaxy S6 Canada Mã số SM-G920W8 Loại thiết bị Điện thoại Màu sắc Màu trắng Pearl, Màu đen Sapphire, Gold Platinum Ngày thông báo Tháng 3, 2015 Ngày xuất xưởng Tháng 4, 2015 Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy S6 FRP Lock Bypass Mở mạng, unlock Unlock Galaxy S6 Canada ĐẶC ĐIỂM Kích thước 143.4 x 70.5 x 6.8mm Trọng lượng 138g Thẻ sim Đơn Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành Android Phiên bản Android v5.0.2 Lollipop, Upgradable to v8.0 Oreo MẠNG Hỗ trợ mạng 2G, 3G, 4G / LTE MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) Super AMOLED Size (Hiển thị chính) 5.1 inches (129.2mm) Độ đậm của màu (Hiển thị chính) 16M Màu sắc Độ phân giải (Hiển thị chính) QHD 2560 x 1440 pixels Mật…    read more 

Samsung Galaxy S6 (SM-G920S)

Tháng Bảy 12, 2022 |

Samsung Galaxy S6 (SM-G920S) – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model Galaxy S6 for South Korea Mã số SM-G920S Loại thiết bị Điện thoại Màu sắc Màu trắng Pearl, Màu đen Sapphire, Gold Platinum, Màu xanh Ngày thông báo Tháng 3, 2015 Ngày xuất xưởng Tháng 4, 2015 Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy S6 FRP Lock Bypass Mở mạng, unlock Unlock Galaxy S6 ĐẶC ĐIỂM Kích thước 143.4 x 70.5 x 6.8mm Trọng lượng 138g Thẻ sim Đơn Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành Android Phiên bản Android v5.0.2 Lollipop, Upgradable to v8.0 Oreo MẠNG Hỗ trợ mạng 2G, 3G, 4G / LTE MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) Super AMOLED Size (Hiển thị chính) 5.1 inches (129.2mm) Độ đậm của màu (Hiển thị chính) 16M Màu sắc Độ phân giải (Hiển thị chính) QHD 2560 x 1440…    read more 

Samsung Galaxy S6 (SM-G920L)

Tháng Bảy 12, 2022 |

Samsung Galaxy S6 (SM-G920L) – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model Galaxy S6 for South Korea Mã số SM-G920L Loại thiết bị Điện thoại Màu sắc Màu trắng Pearl, Màu đen Sapphire, Gold Platinum, Màu xanh Ngày thông báo Tháng 3, 2015 Ngày xuất xưởng Tháng 4, 2015 Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy S6 FRP Lock Bypass Mở mạng, unlock Unlock Galaxy S6 ĐẶC ĐIỂM Kích thước 143.4 x 70.5 x 6.8mm Trọng lượng 138g Thẻ sim Đơn Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành Android Phiên bản Android v5.0.2 Lollipop, Upgradable to v8.0 Oreo MẠNG Hỗ trợ mạng 2G, 3G, 4G / LTE MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) Super AMOLED Size (Hiển thị chính) 5.1 inches (129.2mm) Độ đậm của màu (Hiển thị chính) 16M Màu sắc Độ phân giải (Hiển thị chính) QHD 2560 x 1440…    read more 

Hỗ trợ